râm bụt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại cây nhỡ, thường được trồng làm cảnh hoặc làm hàng rào: Cây râm bụt có lá hình răng cưa, hoa to, nhị hoa dính liền nhau tạo thành một ống dài ở trung tâm bông hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hoa râm bụt nở đỏ rực một góc vườn.
- Bà tôi thường trồng râm bụt làm hàng rào trước nhà.
- Lá râm bụt có hình dáng răng cưa rất dễ nhận biết.
Các cách sử dụng nâng cao
- "hàng rào râm bụt": cụm từ chỉ một hàng rào sống được tạo nên từ những cây râm bụt trồng sát nhau.
- Ngôi nhà nhỏ ẩn mình sau hàng rào râm bụt xanh tốt.
Biến thể và từ liên quan
- Bụp (danh từ, phương ngữ): một tên gọi khác cho cây râm bụt.
- Dâm bụt (danh từ): một biến thể trong cách gọi tên của loài cây này.
- Hibiscus (danh từ): tên gọi theo tiếng Anh và danh pháp khoa học của chi thực vật có hoa, trong đó bao gồm cây râm bụt.
Từ đồng nghĩa
- Bông bụp: thường dùng trong phương ngữ miền Nam để chỉ cây râm bụt.
- Hoa dâm bụt: cách gọi nhấn mạnh vào bộ phận hoa của cây.
Ghi chú về từ
- "Râm bụt" là một danh từ chỉ một loài cây cụ thể thuộc chi . Từ này không có thành ngữ, cụm động từ hay cách dùng ẩn dụ phổ biến trong tiếng Việt. Công dụng chính của cây là để làm cảnh và tạo hàng rào.
- d. Cây nhỡ, lá răng cưa, hoa to, nhị hoa dính liền nhau thành một ống dài ở giữa, thường trồng làm cảnh hay làm hàng rào. Hàng rào râm bụt.